Phân độ trẻ hoá
SILVER
Đầu tư liệu trình
VNĐ / liệu trình
- 2 lần
Trẻ hoá trung bì
- 6 lần
Thượng bì loại ST 20
- 6 lần
Thượng bì NT 10
- 2 lần
Trẻ hoá trung bì PDLLA 48
- 2 lần
Tổng đơn vị thể tích ELR-8
Dựa Trên Bằng Chứng Cấp Độ Tế Bào Và Quan Điểm Triết Học Toàn Diện
Liệu pháp tác động chuyên sâu vào từng tầng cấu trúc da
Thiết kế lộ trình tối ưu theo từng mức độ lão hoá với cấu trúc hiển thị sang trọng, rõ ràng và dễ so sánh.
Phân độ trẻ hoá
Đầu tư liệu trình
VNĐ / liệu trình
Trẻ hoá trung bì
Thượng bì loại ST 20
Thượng bì NT 10
Trẻ hoá trung bì PDLLA 48
Tổng đơn vị thể tích ELR-8
Phân độ trẻ hoá
Đầu tư liệu trình
VNĐ / liệu trình
Trẻ hoá trung bì
Thượng bì loại ST 30
Thượng bì NT 15
Trung bì PDLLA 48-2 PCL 30
Tổng đơn vị thể tích ELR-8
Phân độ trẻ hoá
Đầu tư liệu trình
VNĐ / liệu trình
Trẻ hoá trung bì
Thượng bì loại ST 40
Trung bì PDLLA 48-2 PCL 30
BAP 15
Tổng đơn vị thể tích SK 10
Áp dụng cho mọi gói dịch vụ
Một hành trình đa lớp, nơi từng điểm chạm ở thượng bì và trung bì được sắp đặt để làm rõ cảm giác căng khoẻ, săn chắc và tươi trẻ.
Ba phase được trải ngang theo một nhịp điệu liền mạch để quá trình cấp dưỡng, kích thích collagen và củng cố nền trung bì diễn ra có chủ đích hơn — trực quan, sáng rõ và cân đối hơn trên toàn bộ chiều ngang section.
Journey spotlight
Ba điểm chạm tạo nên một hành trình trẻ hoá có chiều sâu.
Thượng bì được nuôi dưỡng song song với trung bì, để từng giai đoạn vừa độc lập vừa cộng hưởng.
Giai đoạn 01
132
trM1 - Khởi tạo nền
Giai đoạn 02
105
trM2 - Kích hoạt mật độ
Giai đoạn 03
75
trM3 - Củng cố đàn hồi
Bảng M.I. 3.1 được dựng lại theo đúng 3 lớp tiếp cận — từ lớp mỡ sâu tĩnh đến trung bì — để làm rõ vai trò của từng tầng trong định hình cấu trúc, phục hồi thể tích và hoàn thiện độ căng sáng trên bề mặt.
Nội dung bảng
Dùng lại bảng code để giữ nguyên ý chính của bảng và giúp phần nội dung quan trọng này đọc rõ hơn trên web.
Lớp mỡ sâu tĩnh
Tạo nền nâng đỡ và thể tích cấu trúc.
Lớp mỡ nông động
Giúp phục hồi hình thái mềm mại hơn khi biểu cảm.
Trung bì
Là lớp hoàn thiện độ căng mọng và vẻ rạng rỡ trên bề mặt.
ATP là cách tiếp cận đặt việc đánh giá gương mặt và nhu cầu trẻ hóa lên trước, sau đó mới quyết định kỹ thuật và sản phẩm phù hợp. Nhờ vậy, từng chỉ định trở nên cá thể hoá hơn, mạch lạc hơn và phù hợp hơn với mục tiêu trẻ hoá trên từng gương mặt.

Anatomy
A
Assessment & Anatomy
Technique
T
Technique
Product
P
Products
Khung ra quyết định
Đúng giải phẫu. Đúng kỹ thuật. Đúng sản phẩm.
Một quy trình nhất quán để đồng bộ mục tiêu thẩm mỹ, cách tiếp cận mô và lựa chọn sản phẩm cho từng ca.
Nội dung cốt lõi
Cùng một mục tiêu trẻ hoá, nhưng mỗi gương mặt cần một chiến lược khác nhau.
Trụ cột A
Assessment & Anatomy
Bắt đầu bằng việc đọc khuôn mặt, độ dày mô, chất lượng da và các mốc giải phẫu để xác định nhu cầu thực sự của từng bệnh nhân.
Trụ cột T
Technique
Kỹ thuật được lựa chọn theo đúng lớp mô, điểm vào và mục tiêu trẻ hóa để tạo hiệu quả mềm mại, chính xác và an toàn hơn.
Trụ cột P
Products
Sản phẩm được chọn theo chỉ định cụ thể — từ nâng đỡ cấu trúc đến cải thiện chất lượng da — để mỗi bước đều phục vụ đúng đích trẻ hóa.
Kế hoạch trẻ hóa
| Vùng mặt giữa / Vùng mặt dưới | |||||
|---|---|---|---|---|---|
| Skin | 25 - 35 tuổi | >35 tuổi | |||
| Da mỏng | Da thường | Da mỏng | Da thường | ||
| Độ sâu đưa | Trung bì | REDENSITY 1 | REDENSITY 1 | REDENSITY 1 | REDENSITY 1 |
| Mô nông | - | - | RHA® 3 hoặc RHA® 4 | RHA® 3 hoặc RHA® 4 | |
| Mô sâu | RHA® 3 hoặc RHA® 4 | RHA® 3 hoặc ULTRA DEEP | RHA® 4 | RHA® 4 hoặc ULTRA DEEP | |
Liệu trình được phân bổ theo từng lớp mô và mốc thời gian để bác sĩ chủ động kiểm soát hiệu quả trẻ hóa.
RHA® 4 / Ultra Deep
RHA® 3 / RHA® 4
Redensity 1
Redensity 1
Redensity 1
Lớp trẻ hóa thứ 3
Nồng độ Hyaluronic acid (HA)
15 mg/mL
Thành phần
HA không liên kết chéo
Mức độ tạo liên kết chéo (MoD)
0%
Lidocaine
0.3%
Chỉ định tập trung
Tái tạo mật độ da, cấp ẩm, làm sáng và hỗ trợ ngăn ngừa các dấu hiệu lão hóa
15 dưỡng chất - 1 sản phẩm
Giải quyết mọi vấn đề về da
Sự kết hợp độc quyền của 15 dưỡng chất đem lại hiệu quả căng bóng, trẻ hóa, làm sáng, phục hồi và nuôi dưỡng làn da.
15 mg/mL
HA không liên kết chéo
0%
0.3%
Tái tạo mật độ da, cấp ẩm và ngăn ngừa các dấu hiệu lão hóa

Nghiên cứu nửa bên mặt so sánh với MLT cho thấy hiệu quả rõ hơn về mật độ và độ dày da khi MLT 3.1 bổ sung đúng sản phẩm ở lớp trẻ hóa thứ 3.
Phương pháp:


A. Vùng 6x6 cm được đánh dấu để siêu âm.
B. Mũi tên trắng thể hiện hai lớp sản phẩm: HA không ổn định ở lớp trên và HA ổn định ở lớp dưới.
KẾT QUẢ

Teosyal® Puresense Ultradeep & Teosyal RHA® 4
Mật độ da: + 26,55%
Độ dày da: + 4,83%



Teosyal® Puresense Ultradeep, Teosyal RHA® 4 & Teosyal® Puresense Redensity 1
Mật độ da: + 65,4%
Độ dày da: + 7,0%



Công thức được cấp bằng sáng chế của Teoxane, được thiết kế mô phỏng tương tự HA tự nhiên và thích ứng biểu cảm động của khuôn mặt.
Đặc tính công thức

Cấu trúc gel linh động
Kết quả thực tế
Hình ảnh thực tế của bệnh nhân qua các giai đoạn liệu trình, cho thấy sự cải thiện rõ rệt về cấu trúc và chất lượng da.

By Courtesy of Dr. Lydia Malewska
Teosyal® Puresense Ultradeep
0,6 mL mỗi bên
Teosyal RHA® 4
0,6 mL mỗi bên
Teosyal® Puresense Redensity 1
1,5 mL mỗi bên
Teosyal® Puresense Redensity 1
1,5 mL mỗi bên
Đưa vào lớp trung bì sâu theo 6 hướng từ 2 điểm vào chính trên khuôn mặt

One session is recommended.*Optionally, 1-2 follow-up sessions at 4-6 weeks interval in severe cases per doctor's discretion.
Entry Point 1
Entry Point
Vùng trước tai (tragus) — điểm vào chính cho cannula
Entry Point 2
Forehead Point
Vùng trán trên — hướng xuống đầu lông mày
6
directions
0.33 mL mỗi hướng
25°
angle
3.5 cm chiều dài
1
session
Khuyến nghị tiêu chuẩn

3 sessions at 4 weeks interval
Before
Before Treatment
After
After Treatment

3 weeks after 1st session
Before
Top) Before Treatment
After
Bottom) After Treatment
* Results could vary from person to person
Đặt lịch tư vấn miễn phí cùng đội ngũ bác sĩ chuyên khoa da liễu hàng đầu