Dr Manh Linh MD

LaboratoryTrẻ Hoá Da

Dựa Trên Bằng Chứng Cấp Độ Tế Bào Và Quan Điểm Triết Học Toàn Diện

DA ĐƯỢC TRẺ HOÁ TỪ GỐC
TRONG TỪNG THỜI KHẮC

Liệu pháp tác động chuyên sâu vào từng tầng cấu trúc da

Tầng Thượng Bì
10-SP
15-UK
10-SW
10-Singapore
20-ST1
30-ST2
40-ST3
150-Japan
Liệu pháp cung cấp dinh dưỡng thượng bì & sửa chữa thượng bì
Tầng Trung Bì
10-PCL
30-PLLA/RH Collagen
24-PDLLA
15-BAP Skin / BLUE / RG5-HK86
Liệu pháp tái tạo trung bì & trẻ hoá dây chằng
Tầng Hạ Bì
8-Elarivie
10-Skinfill
15-Restylane / Aspirine / Croma / Bolotero / HA-Calc1
Liệu pháp bù thể tích
Monday
Tuesday
Wednesday

CÁC PHÂN ĐỘ TRẺ HOÁ DA

Thiết kế lộ trình tối ưu theo từng mức độ lão hoá với cấu trúc hiển thị sang trọng, rõ ràng và dễ so sánh.

Phân độ trẻ hoá

SILVER

5 quyền lợi

Đầu tư liệu trình

500triệu

VNĐ / liệu trình

Quyền lợi nâng cấp
  • Trẻ hoá trung bì

    2 lần
  • Thượng bì loại ST 20

    6 lần
  • Thượng bì NT 10

    6 lần
  • Trẻ hoá trung bì PDLLA 48

    2 lần
  • Tổng đơn vị thể tích ELR-8

    2 lần
5 quyền lợi chínhThiết kế theo mức độ lão hoá

Phân độ trẻ hoá

GOLD

Best Seller

Đầu tư liệu trình

632triệu

VNĐ / liệu trình

Quyền lợi nâng cấp
  • Trẻ hoá trung bì

    3 lần
  • Thượng bì loại ST 30

    6 lần
  • Thượng bì NT 15

    6 lần
  • Trung bì PDLLA 48-2 PCL 30

    3 lần
  • Tổng đơn vị thể tích ELR-8

    2 lần
5 quyền lợi chínhLựa chọn nổi bật

Phân độ trẻ hoá

DIAMOND

5 quyền lợi

Đầu tư liệu trình

758triệu

VNĐ / liệu trình

Quyền lợi nâng cấp
  • Trẻ hoá trung bì

    3 lần
  • Thượng bì loại ST 40

    6 lần
  • Trung bì PDLLA 48-2 PCL 30

    6 lần
  • BAP 15

    4 lần
  • Tổng đơn vị thể tích SK 10

    2 lần
5 quyền lợi chínhThiết kế theo mức độ lão hoá

CHI TIẾT LỘ TRÌNH CƠ BẢN

Áp dụng cho mọi gói dịch vụ

Trẻ hoá thượng bì
12 lần
Trẻ hoá cấu trúc nang lông bề mặt
12 lần
Thanh lọc da
36 lần
Roller HO - 3
12 lần
Oxytherapy - 2.5
36 lần
Trẻ hoá thượng bì
2 lần
Trẻ hoá cấu trúc nang lông bề mặt
36 lần
Thanh lọc da
36 lần
Roller HO - 3
36 lần
Oxytherapy - 2.5
36 lần
B - Trẻ Hoá Da Phân Lớp Trung Bì
M1 → M3
2 lớp tác động
6 điểm chạm / giai đoạn

TÁI LẬP ĐÀN HỒI TRUNG BÌCHÍNH LÀ THANH XUÂN

Một hành trình đa lớp, nơi từng điểm chạm ở thượng bì và trung bì được sắp đặt để làm rõ cảm giác căng khoẻ, săn chắc và tươi trẻ.

Ba phase được trải ngang theo một nhịp điệu liền mạch để quá trình cấp dưỡng, kích thích collagen và củng cố nền trung bì diễn ra có chủ đích hơn — trực quan, sáng rõ và cân đối hơn trên toàn bộ chiều ngang section.

Journey spotlight

Ba điểm chạm tạo nên một hành trình trẻ hoá có chiều sâu.

Thượng bì được nuôi dưỡng song song với trung bì, để từng giai đoạn vừa độc lập vừa cộng hưởng.

Giai đoạn 01

132

tr
M1
Đơn giá liệu trình (VNĐ)

M1 - Khởi tạo nền

  • 3 lần trẻ hoá thượng bì sửa chữa với dịch ngoại bào (ST20)
  • 3 lần trẻ hoá trung bì với PDLLA-24 kích thích collagen

Giai đoạn 02

105

tr
M2
Đơn giá liệu trình (VNĐ)

M2 - Kích hoạt mật độ

  • 3 lần trẻ hoá thượng bì với liệu pháp cung cấp dinh dưỡng NT15
  • 3 lần trẻ hoá trung bì với PLLA-20 kích thích collagen

Giai đoạn 03

75

tr
M3
Đơn giá liệu trình (VNĐ)

M3 - Củng cố đàn hồi

  • 3 lần trẻ hoá thượng bì với liệu pháp cung cấp dinh dưỡng NT10
  • 3 lần trẻ hoá trung bì với HX86-15 kích thích collagen

PHƯƠNG PHÁP TIẾP CẬNM.I. 3.1

Bảng M.I. 3.1 được dựng lại theo đúng 3 lớp tiếp cận — từ lớp mỡ sâu tĩnh đến trung bì — để làm rõ vai trò của từng tầng trong định hình cấu trúc, phục hồi thể tích và hoàn thiện độ căng sáng trên bề mặt.

Nội dung bảng

Phân lớp M.I. 3.1 theo chiều sâu mô

Dùng lại bảng code để giữ nguyên ý chính của bảng và giúp phần nội dung quan trọng này đọc rõ hơn trên web.

Tóm tắt nhanh

Lớp mỡ sâu tĩnh

Tạo nền nâng đỡ và thể tích cấu trúc.

Lớp mỡ nông động

Giúp phục hồi hình thái mềm mại hơn khi biểu cảm.

Trung bì

Là lớp hoàn thiện độ căng mọng và vẻ rạng rỡ trên bề mặt.

ATP patient-specific approach

PHƯƠNG PHÁP TIẾP CẬNATP ĐƯỢC THIẾT KẾRIÊNG CHO TỪNG BỆNH NHÂN

ATP là cách tiếp cận đặt việc đánh giá gương mặt và nhu cầu trẻ hóa lên trước, sau đó mới quyết định kỹ thuật và sản phẩm phù hợp. Nhờ vậy, từng chỉ định trở nên cá thể hoá hơn, mạch lạc hơn và phù hợp hơn với mục tiêu trẻ hoá trên từng gương mặt.

Thiết kế cho từng bệnh nhân
Đúng lớp mô
Đúng chỉ định
Minh hoạ cho phương pháp tiếp cận ATP theo từng bệnh nhân

Anatomy

A

Assessment & Anatomy

Technique

T

Technique

Product

P

Products

Khung ra quyết định

Đúng giải phẫu. Đúng kỹ thuật. Đúng sản phẩm.

Một quy trình nhất quán để đồng bộ mục tiêu thẩm mỹ, cách tiếp cận mô và lựa chọn sản phẩm cho từng ca.

Nội dung cốt lõi

Cùng một mục tiêu trẻ hoá, nhưng mỗi gương mặt cần một chiến lược khác nhau.

Trụ cột A

Assessment & Anatomy

Bắt đầu bằng việc đọc khuôn mặt, độ dày mô, chất lượng da và các mốc giải phẫu để xác định nhu cầu thực sự của từng bệnh nhân.

Trụ cột T

Technique

Kỹ thuật được lựa chọn theo đúng lớp mô, điểm vào và mục tiêu trẻ hóa để tạo hiệu quả mềm mại, chính xác và an toàn hơn.

Trụ cột P

Products

Sản phẩm được chọn theo chỉ định cụ thể — từ nâng đỡ cấu trúc đến cải thiện chất lượng da — để mỗi bước đều phục vụ đúng đích trẻ hóa.

Treatment architecture

Liệu trình trẻ hóađược cá nhân hóa

Kế hoạch trẻ hóa

Vùng mặt giữa / Vùng mặt dưới
Skin25 - 35 tuổi>35 tuổi
Da mỏngDa thườngDa mỏngDa thường
Độ sâu đưaTrung bìREDENSITY 1REDENSITY 1REDENSITY 1REDENSITY 1
Mô nông--RHA® 3 hoặc RHA® 4RHA® 3 hoặc RHA® 4
Mô sâuRHA® 3 hoặc RHA® 4RHA® 3 hoặc ULTRA DEEPRHA® 4RHA® 4 hoặc ULTRA DEEP
MLT 3.1

Liệu trình được phân bổ theo từng lớp mô và mốc thời gian để bác sĩ chủ động kiểm soát hiệu quả trẻ hóa.

RHA® 4 / Ultra Deep

RHA® 3 / RHA® 4

Redensity 1

0
1
2

Redensity 1

3
4
5

Redensity 1

6
Tuần
Sản phẩm trẻ hóa

Lớp trẻ hóa thứ 3

REDENSITY 1

Tái tạo mật độ da

Nồng độ Hyaluronic acid (HA)

15 mg/mL

Thành phần

HA không liên kết chéo

Mức độ tạo liên kết chéo (MoD)

0%

Lidocaine

0.3%

Chỉ định tập trung

Tái tạo mật độ da, cấp ẩm, làm sáng và hỗ trợ ngăn ngừa các dấu hiệu lão hóa

15 dưỡng chất - 1 sản phẩm

Giải quyết mọi vấn đề về da

Sự kết hợp độc quyền của 15 dưỡng chất đem lại hiệu quả căng bóng, trẻ hóa, làm sáng, phục hồi và nuôi dưỡng làn da.

15 mg/mL

HA không liên kết chéo

0%

0.3%

Tái tạo mật độ da, cấp ẩm và ngăn ngừa các dấu hiệu lão hóa

Hình ảnh sản phẩm Teosyal Redensity 1
Minh chứng lâm sàng

Bằng chứngdựa trên khoa học

Nghiên cứu nửa bên mặt so sánh với MLT cho thấy hiệu quả rõ hơn về mật độ và độ dày da khi MLT 3.1 bổ sung đúng sản phẩm ở lớp trẻ hóa thứ 3.

Phương pháp:

  • 10 bệnh nhân
  • Từ 38 đến 46 tuổi
  • Không can thiệp trước đó
  • Đo độ dày và mật độ da
  • Thể tích HA bằng nhau giữa những người tham gia
  • Bên trái: MLT
  • Bên phải: MLT 3.1
  • Tất cả sản phẩm được đưa bằng cannula
  • Theo dõi 3 tháng
Ảnh nghiên cứu chân dung đánh dấu vùng khảo sát
Ảnh siêu âm hoặc scan nghiên cứu

A. Vùng 6x6 cm được đánh dấu để siêu âm.

B. Mũi tên trắng thể hiện hai lớp sản phẩm: HA không ổn định ở lớp trên và HA ổn định ở lớp dưới.

KẾT QUẢ

Hình ảnh tổng quan kết quả liệu trình
MLT

Teosyal® Puresense Ultradeep & Teosyal RHA® 4

Mật độ da: + 26,55%

Độ dày da: + 4,83%

Hình ảnh mốc Trước của MLT
Trước
Hình ảnh mốc Ngay sau thực hiện của MLT
Ngay sau thực hiện
Hình ảnh mốc Sau 21 ngày của MLT
Sau 21 ngày
MLT 3.1

Teosyal® Puresense Ultradeep, Teosyal RHA® 4 & Teosyal® Puresense Redensity 1

Mật độ da: + 65,4%

Độ dày da: + 7,0%

Hình ảnh mốc Trước của MLT 3.1
Trước
Hình ảnh mốc Ngay sau thực hiện của MLT 3.1
Ngay sau thực hiện
Hình ảnh mốc Sau 21 ngày của MLT 3.1
Sau 21 ngày
Công nghệ độc quyền

Công nghệbảo toàn mạng lưới

Công thức được cấp bằng sáng chế của Teoxane, được thiết kế mô phỏng tương tự HA tự nhiên và thích ứng biểu cảm động của khuôn mặt.

Đặc tính công thức

  • Các chuỗi HA rất dài – trọng lượng phân tử cao
  • MoD thấp – BDDE thấp
  • Các liên kết ngang & có tính di động
  • Đặc tính gel co dãn và đàn hồi, có thể chịu lực tác động lặp đi lặp lại trong thời gian dài mà vẫn duy trì cấu trúc, hình dạng
  • Độ hòa mô mỡ rất tốt
  • Đem lại kết quả tự nhiên
Minh hoạ cấu trúc gel linh động với chuỗi HA dài, liên kết tự nhiên & di động, và liên kết cộng hoá trị

Cấu trúc gel linh động

Kết quả thực tế

Trước & sau liệu trình

Hình ảnh thực tế của bệnh nhân qua các giai đoạn liệu trình, cho thấy sự cải thiện rõ rệt về cấu trúc và chất lượng da.

Kết quả trước và sau liệu trình trẻ hóa của 3 bệnh nhân
Trước
Sau 1 liệu trình
Sau 2 liệu trình

By Courtesy of Dr. Lydia Malewska

Session 1

Teosyal® Puresense Ultradeep

0,6 mL mỗi bên

Teosyal RHA® 4

0,6 mL mỗi bên

Teosyal® Puresense Redensity 1

1,5 mL mỗi bên

Session 2(Sau 3 tuần)

Teosyal® Puresense Redensity 1

1,5 mL mỗi bên

How to inject

CannulaProtocol

Đưa vào lớp trung bì sâu theo 6 hướng từ 2 điểm vào chính trên khuôn mặt

Cannula Protocol - sơ đồ các điểm đưa và hướng đưa trên khuôn mặt

One session is recommended.*Optionally, 1-2 follow-up sessions at 4-6 weeks interval in severe cases per doctor's discretion.

1

Entry Point 1

Entry Point

Vùng trước tai (tragus) — điểm vào chính cho cannula

2

Entry Point 2

Forehead Point

Vùng trán trên — hướng xuống đầu lông mày

6

directions

0.33 mL mỗi hướng

25°

angle

3.5 cm chiều dài

1

session

Khuyến nghị tiêu chuẩn

Clinical results

Before& After

Before & After - Full Face
Full Face

3 sessions at 4 weeks interval

Before

Before Treatment

After

After Treatment

Before & After - Full Face
Full Face

3 weeks after 1st session

Before

Top) Before Treatment

After

Bottom) After Treatment

* Results could vary from person to person

Bắt Đầu Hành Trình
Trẻ Hoá Của Bạn

Đặt lịch tư vấn miễn phí cùng đội ngũ bác sĩ chuyên khoa da liễu hàng đầu